銑邊口 xiǎn biān kǒu · tiển biên khẩu Hán Việt: tiển biên khẩu · Pinyin: xiǎn biān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 銑 (tiển) + 邊 (biên) + 口 (khẩu)Pinyinxiǎn biān kǒuHán Việttiển biên khẩuCấu tạo銑 + 邊 + 口 · tiển + biên + khẩu nghĩa thành phần: tiển + biên + khẩu