铢积丝累 thù tích ti luy Hán Việt: thù tích ti luy Tổng quan Cấu tạo: 铢 (thù) + 积 (tích) + 丝 (ti) + 累 (luy)Hán Việtthù tích ti luyCấu tạo铢 + 积 + 丝 + 累 · thù + tích + ti + luy nghĩa thành phần: thù + tích + ti + luy