銖積絲纍

thù tích ti luy

Hán Việt: thù tích ti luy

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言一点一滴地积累。常形容事物完成之不易。同“铢积寸累”。

Cấu tạo: 铢 (thù) + 积 (tích) + 丝 (ti) + 累 (luy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铢积寸累 · 銖積寸累 · 铢积丝累 · 铢积锱累 · 銖積錙累