銘膚鏤骨

míng fū lòu gǔ minh phu lũ cốt

Hán Việt: minh phu lũ cốt · Pinyin: míng fū lòu gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phu) + (lũ) + (cốt)