銜尾相屬 xián wěi xiāng zhǔ · hàm vĩ tương chúc Hán Việt: hàm vĩ tương chúc · Pinyin: xián wěi xiāng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 尾 (vĩ) + 相 (tương) + 屬 (chúc)Pinyinxián wěi xiāng zhǔHán Việthàm vĩ tương chúcCấu tạo銜 + 尾 + 相 + 屬 · hàm + vĩ + tương + chúc nghĩa thành phần: hàm + vĩ + tương + chúc