衔泣吞声

xián qì tūn shēng hàm khấp thôn thanh

Hán Việt: hàm khấp thôn thanh · Pinyin: xián qì tūn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (khấp) + (thôn) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「忍氣吞聲」。見「忍氣吞聲」條。01.《陳書.卷二六.徐陵列傳》引南朝陳.徐陵〈與齊尚書僕射楊遵彥書〉:「兼年累載,無申元直之祈,銜泣吞聲,長對公閭之怒。」<br><a name="吞聲飲氣"> </a>