鑾披汶頌堪 luán pī wèn sòng kān · loan phi vấn tụng kham Hán Việt: loan phi vấn tụng kham · Pinyin: luán pī wèn sòng kān Tổng quan Cấu tạo: 鑾 (loan) + 披 (phi) + 汶 (vấn) + 頌 (tụng) + 堪 (kham)Pinyinluán pī wèn sòng kānHán Việtloan phi vấn tụng khamCấu tạo鑾 + 披 + 汶 + 頌 + 堪 · loan + phi + vấn + tụng + kham nghĩa thành phần: loan + phi + vấn + tụng + kham