銷憂藥 xiāo yōu yào · tiêu ưu dược Hán Việt: tiêu ưu dược · Pinyin: xiāo yōu yào Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 憂 (ưu) + 藥 (dược)Pinyinxiāo yōu yàoHán Việttiêu ưu dượcCấu tạo銷 + 憂 + 藥 · tiêu + ưu + dược nghĩa thành phần: tiêu + ưu + dược