銷戶口 xiāo hù kǒu · tiêu hộ khẩu Hán Việt: tiêu hộ khẩu · Pinyin: xiāo hù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu)Pinyinxiāo hù kǒuHán Việttiêu hộ khẩuCấu tạo銷 + 戶 + 口 · tiêu + hộ + khẩu nghĩa thành phần: tiêu + hộ + khẩu Nghĩa EngCihui 銷戶口 iāo hùkǒu v.o. cancel one's residence registration