销明草 tiêu minh thảo Hán Việt: tiêu minh thảo Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 明 (minh) + 草 (thảo)Hán Việttiêu minh thảoCấu tạo销 + 明 + 草 · tiêu + minh + thảo nghĩa thành phần: tiêu + minh + thảo