销耗 tiêu háo Hán Việt: tiêu háo Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 耗 (háo)Hán Việttiêu háoCấu tạo销 + 耗 · tiêu + háo nghĩa thành phần: tiêu + háo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 銷散耗損。宋.蘇軾〈教戰守策〉:「其剛心勇氣,銷耗鈍眊,痿蹶而不復振。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa耗费