銷聲避影 xiāo shēng bì yǐng · tiêu thanh tị ảnh Hán Việt: tiêu thanh tị ảnh · Pinyin: xiāo shēng bì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 聲 (thanh) + 避 (tị) + 影 (ảnh)Pinyinxiāo shēng bì yǐngHán Việttiêu thanh tị ảnhCấu tạo銷 + 聲 + 避 + 影 · tiêu + thanh + tị + ảnh nghĩa thành phần: tiêu + thanh + tị + ảnh