銷貨稅 tiêu hóa thuế Hán Việt: tiêu hóa thuế Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 貨 (hóa) + 稅 (thuế)Hán Việttiêu hóa thuếCấu tạo銷 + 貨 + 稅 · tiêu + hóa + thuế nghĩa thành phần: tiêu + hóa + thuế Nghĩa EngCihui 銷貨稅 iāohuòshuì n. sales tax M:²bǐ