銷路好 xiāo lù hǎo · tiêu lộ hảo Hán Việt: tiêu lộ hảo · Pinyin: xiāo lù hǎo Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 路 (lộ) + 好 (hảo)Pinyinxiāo lù hǎoHán Việttiêu lộ hảoCấu tạo銷 + 路 + 好 · tiêu + lộ + hảo nghĩa thành phần: tiêu + lộ + hảo Nghĩa EngCihui 銷路好 iāolù hǎo v.p. find a ready market