鋁熱法 lữ nhiệt pháp Hán Việt: lữ nhiệt pháp Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 熱 (nhiệt) + 法 (pháp)Hán Việtlữ nhiệt phápCấu tạo鋁 + 熱 + 法 · lữ + nhiệt + pháp nghĩa thành phần: lữ + nhiệt + pháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種藉鋁粉與金屬氧化物混合加熱所產生的高溫,以熔解金屬或合金的方法。