鋁青鋼 lǚ qīng gāng · lữ thanh cương Hán Việt: lữ thanh cương · Pinyin: lǚ qīng gāng Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 青 (thanh) + 鋼 (cương)Pinyinlǚ qīng gāngHán Việtlữ thanh cươngCấu tạo鋁 + 青 + 鋼 · lữ + thanh + cương nghĩa thành phần: lữ + thanh + cương