锋刃增 phong nhận tăng Hán Việt: phong nhận tăng Tổng quan phong nhẫn tăng (界名)見遊增地獄條。☸ Cấu tạo: 锋 (phong) + 刃 (nhận) + 增 (tăng)Hán Việtphong nhận tăngCấu tạo锋 + 刃 + 增 · phong + nhận + tăng nghĩa thành phần: phong + nhận + tăng Nghĩa ViệtCihui phong nhẫn tăng (界名)見遊增地獄條。☸