鋒利地 phong lợi địa Hán Việt: phong lợi địa Tổng quan sắc sảo, nhiệt tình, hăng hái Cấu tạo: 鋒 (phong) + 利 (lợi) + 地 (địa)Hán Việtphong lợi địaCấu tạo鋒 + 利 + 地 · phong + lợi + địa nghĩa thành phần: phong + lợi + địa Nghĩa ViệtCihui sắc sảo, nhiệt tình, hăng hái