鋒鋩畢露 fēng máng bì lù · phong mang tất lộ Hán Việt: phong mang tất lộ · Pinyin: fēng máng bì lù Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 鋩 (mang) + 畢 (tất) + 露 (lộ)Pinyinfēng máng bì lùHán Việtphong mang tất lộCấu tạo鋒 + 鋩 + 畢 + 露 · phong + mang + tất + lộ nghĩa thành phần: phong + mang + tất + lộ