锔弯儿的

Tổng quan

người gắn đồ sành sứ。以鋦陶瓷器為業的人。

Cấu tạo: + (loan) + (nhân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gắn đồ sành sứ。以鋦陶瓷器為業的人。