锔弯儿的 Tổng quan người gắn đồ sành sứ。以鋦陶瓷器為業的人。 Cấu tạo: 锔 + 弯 (loan) + 儿 (nhân) + 的 (đích)Cấu tạo锔 + 弯 + 儿 + 的 Nghĩa ViệtCihui người gắn đồ sành sứ。以鋦陶瓷器為業的人。