鋪地工 pù dì gōng · phô địa công Hán Việt: phô địa công · Pinyin: pù dì gōng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 地 (địa) + 工 (công)Pinyinpù dì gōngHán Việtphô địa côngCấu tạo鋪 + 地 + 工 · phô + địa + công nghĩa thành phần: phô + địa + công