鋪地毯 pù dì tǎn · phô địa thảm Hán Việt: phô địa thảm · Pinyin: pù dì tǎn Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 地 (địa) + 毯 (thảm)Pinyinpù dì tǎnHán Việtphô địa thảmCấu tạo鋪 + 地 + 毯 · phô + địa + thảm nghĩa thành phần: phô + địa + thảm