鋪路石
phô lộ thạch
Hán Việt: phô lộ thạch · Pinyin: pū lù shí
Tổng quan
mặt lát (đường, sàn...), vỉa hè, hè đường
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt lát (đường, sàn...), vỉa hè, hè đường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指願意犧牲作別人墊腳石的人。
Eng
- Cihui 鋪路石 ūlùshí n. flagstone M:²kuài