锐挫望绝

ruì cuò wàng jué duệ tỏa vọng tuyệt

Hán Việt: duệ tỏa vọng tuyệt · Pinyin: ruì cuò wàng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tỏa) + (vọng) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受挫而希望破灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受挫而希望破灭。