鋸成一塊塊
cứ thành nhất khối khối
Hán Việt: cứ thành nhất khối khối
Tổng quan
Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 塊 (khối) + 塊 (khối)
Hán Việt: cứ thành nhất khối khối
Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 塊 (khối) + 塊 (khối)