锯霏屑 cứ phi tiết Hán Việt: cứ phi tiết Tổng quan Cấu tạo: 锯 (cứ) + 霏 (phi) + 屑 (tiết)Hán Việtcứ phi tiếtCấu tạo锯 + 霏 + 屑 · cứ + phi + tiết nghĩa thành phần: cứ + phi + tiết