鋸齒狀飾邊

cứ xỉ trạng sức biên

Hán Việt: cứ xỉ trạng sức biên

Tổng quan

Nâu vánđich, Van dích

Cấu tạo: (cứ) + (xỉ) + (trạng) + (sức) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nâu vánđich, Van dích