钢七郎当 cương thất lang đương Hán Việt: cương thất lang đương Tổng quan Cấu tạo: 钢 (cương) + 七 (thất) + 郎 (lang) + 当 (đương)Hán Việtcương thất lang đươngCấu tạo钢 + 七 + 郎 + 当 · cương + thất + lang + đương nghĩa thành phần: cương + thất + lang + đương