鋼口兒 cương khẩu nhi Hán Việt: cương khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtcương khẩu nhiCấu tạo鋼 + 口 + 兒 · cương + khẩu + nhi nghĩa thành phần: cương + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 鋼口兒 āngkour ►See gāngkou