鋼琴師

gāng qín shī cương cầm sư

Hán Việt: cương cầm sư · Pinyin: gāng qín shī

Tổng quan

nghệ sĩ piano

Cấu tạo: (cương) + (cầm) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ sĩ piano

Eng

  • CC-CEDICT pianist
  • Cihui pianist