鋼琴曲 cương cầm khúc Hán Việt: cương cầm khúc Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 曲 (khúc)Hán Việtcương cầm khúcCấu tạo鋼 + 琴 + 曲 · cương + cầm + khúc nghĩa thành phần: cương + cầm + khúc Nghĩa EngCihui 鋼琴曲 āngqínqǔ n. piano concerto M:ge/²shǒu