鋼琴熱

cương cầm nhiệt

Hán Việt: cương cầm nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (cầm) + (nhiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋼琴熱 āngqínrè n. piano craze