鋼琴鍵 gāng qín jiàn·cương cầm kiện Hán Việt: cương cầm kiện · Pinyin: gāng qín jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 鍵 (kiện)Pinyingāng qín jiànHán Việtcương cầm kiệnCấu tạo鋼 + 琴 + 鍵 · cương + cầm + kiện nghĩa thành phần: cương + cầm + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phím đàn pianoĐứcHandedict Klaviertaste Từ liên quan Gần nghĩa鋼琴家 · 鋼琴師 · 琴鍵 · 鋼琴 · 鋼琴演奏 · 钢琴踏板 · 钢琴演奏家 · 琴键盘