鋼絲刷

gāng sī shuācương ti xoát

Hán Việt: cương ti xoát · Pinyin: gāng sī shuā

Tổng quan

LOÁT bàn chải sợi thép; bàn chải thép

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用鋼絲做成的刷子。 2.一種用在小鼓上的棒刷。演奏時可產生特殊效果。

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 絲 (ti) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn chải sợi thép; bàn chải thép。用鋼絲做成的刷子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用鋼絲做成的刷子。 2.一種用在小鼓上的棒刷。演奏時可產生特殊效果。

Đức

  • Handedict Drahtbürste

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋼絲鉗 · 鋼絲球 · 鋼絲繩 · 鋼絲鋸 · 鋼絲 · 鋼絲床 · 钢丝床 · 鋼絲棉