鋼絲棉 gāng sī mián·cương ti miên Hán Việt: cương ti miên · Pinyin: gāng sī mián Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 絲 (ti) + 棉 (miên)Pinyingāng sī miánHán Việtcương ti miênCấu tạo鋼 + 絲 + 棉 · cương + ti + miên nghĩa thành phần: cương + ti + miên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bông thépĐứcHandedict Stahlwolle Từ liên quan Gần nghĩa鋼絲刷 · 鋼絲鉗 · 鋼絲球 · 鋼絲繩 · 鋼絲鋸 · 丝棉 · 丝棉似的 · 鋼絲