鋼絲絨 cương ti nhung Hán Việt: cương ti nhung Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 絲 (ti) + 絨 (nhung)Hán Việtcương ti nhungCấu tạo鋼 + 絲 + 絨 · cương + ti + nhung nghĩa thành phần: cương + ti + nhung Nghĩa EngCihui 鋼絲絨 āngsīróng n. steel wool