錄像廳

lục tượng thính

Hán Việt: lục tượng thính

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tượng) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錄像廳 ùxiàngtīng n. video playhouse M:¹jiā