錄聲磁基 lục thanh từ cơ Hán Việt: lục thanh từ cơ Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 聲 (thanh) + 磁 (từ) + 基 (cơ)Hán Việtlục thanh từ cơCấu tạo錄 + 聲 + 磁 + 基 · lục + thanh + từ + cơ nghĩa thành phần: lục + thanh + từ + cơ Nghĩa EngCihui soundstripe