錄象機 lục tượng ki Hán Việt: lục tượng ki Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 象 (tượng) + 機 (ki)Hán Việtlục tượng kiCấu tạo錄 + 象 + 機 · lục + tượng + ki nghĩa thành phần: lục + tượng + ki Nghĩa EngCihui vhs