錄音本 lục âm bổn Hán Việt: lục âm bổn Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 本 (bổn)Hán Việtlục âm bổnCấu tạo錄 + 音 + 本 · lục + âm + bổn nghĩa thành phần: lục + âm + bổn Nghĩa EngCihui 錄音本 ùyīnběn n. taped book M:¹běn/⁴cè