錐刺骨 zhuī cì gǔ · trùy thứ cốt Hán Việt: trùy thứ cốt · Pinyin: zhuī cì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 刺 (thứ) + 骨 (cốt)Pinyinzhuī cì gǔHán Việttrùy thứ cốtCấu tạo錐 + 刺 + 骨 · trùy + thứ + cốt nghĩa thành phần: trùy + thứ + cốt