錐子臉

zhuī zi liǎntrùy tử kiểm

Hán Việt: trùy tử kiểm · Pinyin: zhuī zi liǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【錐子臉・锥子脸】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "V-shaped face"]]]}]

Cấu tạo: 錐 (trùy) + 子 (tử) + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ V-shaped face

Eng

  • Cihui V-shaped face
  • Tần suất từ V-shaped face

Từ liên quan

Gần nghĩa

錐子 · 錐子柄 · 锥子尖儿 · 锥子种地 · 锥子螺超科