錐子臉 zhuī zi liǎn · trùy tử kiểm Hán Việt: trùy tử kiểm · Pinyin: zhuī zi liǎn Tổng quan V-shaped face Cấu tạo: 錐 (trùy) + 子 (tử) + 臉 (kiểm)Pinyinzhuī zi liǎnHán Việttrùy tử kiểmCấu tạo錐 + 子 + 臉 · trùy + tử + kiểm nghĩa thành phần: trùy + tử + kiểm Nghĩa EngCC-CEDICT V-shaped faceCihui V-shaped face