錐形齒輪 zhuī xíng chǐ lún · trùy hình xỉ luân Hán Việt: trùy hình xỉ luân · Pinyin: zhuī xíng chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 形 (hình) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinzhuī xíng chǐ lúnHán Việttrùy hình xỉ luânCấu tạo錐 + 形 + 齒 + 輪 · trùy + hình + xỉ + luân nghĩa thành phần: trùy + hình + xỉ + luân