錐行衰 zhuī xíng shuāi · trùy hành suy Hán Việt: trùy hành suy · Pinyin: zhuī xíng shuāi Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 行 (hành) + 衰 (suy)Pinyinzhuī xíng shuāiHán Việttrùy hành suyCấu tạo錐 + 行 + 衰 · trùy + hành + suy nghĩa thành phần: trùy + hành + suy