錐體蟲 trùy thể trùng Hán Việt: trùy thể trùng Tổng quan (y học) trùng tripanosoma Cấu tạo: 錐 (trùy) + 體 (thể) + 蟲 (trùng)Hán Việttrùy thể trùngCấu tạo錐 + 體 + 蟲 · trùy + thể + trùng nghĩa thành phần: trùy + thể + trùng Nghĩa ViệtCihui (y học) trùng tripanosoma