錘擊的 chuí jī de · chuy kích đích Hán Việt: chuy kích đích · Pinyin: chuí jī de Tổng quan Cấu tạo: 錘 (chuy) + 擊 (kích) + 的 (đích)Pinyinchuí jī deHán Việtchuy kích đíchCấu tạo錘 + 擊 + 的 · chuy + kích + đích nghĩa thành phần: chuy + kích + đích