錘狀指 chuy trạng chỉ Hán Việt: chuy trạng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 錘 (chuy) + 狀 (trạng) + 指 (chỉ)Hán Việtchuy trạng chỉCấu tạo錘 + 狀 + 指 · chuy + trạng + chỉ nghĩa thành phần: chuy + trạng + chỉ