錙珠必較 zī zhū bì jiào · truy châu tất giác Hán Việt: truy châu tất giác · Pinyin: zī zhū bì jiào Tổng quan Cấu tạo: 錙 (truy) + 珠 (châu) + 必 (tất) + 較 (giác)Pinyinzī zhū bì jiàoHán Việttruy châu tất giácCấu tạo錙 + 珠 + 必 + 較 · truy + châu + tất + giác nghĩa thành phần: truy + châu + tất + giác