錚錚不屈 zhēng zhēng bù qū · tranh tranh bất khuất Hán Việt: tranh tranh bất khuất · Pinyin: zhēng zhēng bù qū Tổng quan Cấu tạo: 錚 (tranh) + 錚 (tranh) + 不 (bất) + 屈 (khuất)Pinyinzhēng zhēng bù qūHán Việttranh tranh bất khuấtCấu tạo錚 + 錚 + 不 + 屈 · tranh + tranh + bất + khuất nghĩa thành phần: tranh + tranh + bất + khuất