錠子油 dìng zi yóu·đĩnh tử du Hán Việt: đĩnh tử du · Pinyin: dìng zi yóu Tổng quan mỡ bò 新华 · Tân Hoa Đại lục 黏度中等的精制润滑油,适用于纺纱机的锭子和各种负荷小、速度高的轴承和摩擦部分 。 Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 子 (tử) + 油 (du)Pinyindìng zi yóuHán Việtđĩnh tử duTừ loạidanhCấu tạo錠 + 子 + 油 · đĩnh + tử + du nghĩa thành phần: đĩnh + tử + du Nghĩa ViệtCihui mỡ: mỡ bò Từ liên quan Gần nghĩa錠子 · 锭子 · 錠子茶 · 錠子藥 · 錠子金 · 锭子茶 · 锭子药 · 锭子金