錢井經商 qián jǐng jīng shāng · tiễn tỉnh kinh thương Hán Việt: tiễn tỉnh kinh thương · Pinyin: qián jǐng jīng shāng Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 井 (tỉnh) + 經 (kinh) + 商 (thương)Pinyinqián jǐng jīng shāngHán Việttiễn tỉnh kinh thươngCấu tạo錢 + 井 + 經 + 商 · tiễn + tỉnh + kinh + thương nghĩa thành phần: tiễn + tỉnh + kinh + thương